Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "yết hầu" (1)
yết hầu
Tiếng Anh
Danh từchokepoint, vital point
Eo biển này được coi là yết hầu kinh tế quan trọng.
This strait is considered a vital economic chokepoint.
Từ liên quan "yết hầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "yết hầu" (1)
Eo biển này được coi là yết hầu kinh tế quan trọng.
This strait is considered a vital economic chokepoint.
